Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tuần tra" (1)

tuần tra
Tiếng Anh Động từpatrol
Từ vựng của tôi
Tổ biên phòng tuần tra khu vực biên giới.
The border guard unit patrols the border area.

swap_horiz Từ liên quan "tuần tra" (3)

đội tuần tra
phát
Tiếng Anh Danh từpatrol officer
Từ vựng của tôi
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
Patrols will be stationed along each route.
cảnh sát tuần tra giao thông
phát
Tiếng Anh Danh từtraffic patrol
Từ vựng của tôi
tàu tuần tra
Tiếng Anh Danh từpatrol boat/ship
Từ vựng của tôi
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
A patrol boat belonging to the coast guard force.

format_quote Cụm từ "tuần tra" (5)

Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
Patrols will be stationed along each route.
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
The collision between the patrol boat and the migrant boat occurred on Feb 3.
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
A patrol boat belonging to the coast guard force.
Tổ biên phòng tuần tra khu vực biên giới.
The border guard unit patrols the border area.
Thiết bị bay không người lái phục vụ tuần tra, giám sát.
Unmanned aerial vehicles serve for patrol and surveillance.